Chủ Nhật, 6 tháng 7, 2014


Inox và nhôm. Lưỡi cắt hợp kim Nhật Bản 
Product CodeDiameter (mm)Kerf (mm)Plate Thickness (mm)Arbor (mm)Number of TeethMax. use Speed (min-1)Tooth
Typ
Suitable power tool
GA-210-80
2102.21.725.4805,000BC
GA-210-100
2102.21.725.41005,000BC
GA-216-80
2162.21.725.4805,000BC
GA-216-100
2162.21.725.41005,000BC
GA-255-80
2552.41.925.4804,000BC
GA-255-100
2552.41.925.41004,000BC
GA-255-120
2552.41.925.41204,000BC
GA-260-80
2602.41.925.4804,000BC
GA-305-100
3052.82.225.41004,000BC
GA-305-120
3052.82.225.41204,000BC
GA-355-100
3552.82.225.41003,500BC
GA-355-120
3552.82.225.41203,500BC
GA-380-100
3802.82.225.41003,500BC
GA-380-120
3802.82.225.41203,500BC
GA-405-100
4053.02.425.41003,500BC
GA-405-120
4053.02.425.41203,500BC
GA-455-100
4553.02.425.41003,500BC
GA-455-120
4553.02.425.41203,500BC
GB-205-80
2052.82.225.4805,000D
GB-255-80
2552.82.225.4804,000D
GB-255-100
2552.82.225.41004,000D
GB-305-100
3053.02.525.41004,000D
GB-355-100
3553.02.525.41003,500D
GB-355-120
3553.02.525.41203,500D
GB-380-100
3803.02.525.41003,500D
GB-380-120
3803.22.525.41203,500D
GB-405-100
4053.22.525.41003,500D
GB-405-120
4053.22.525.41203,500D
GB-455-120
4553.53.025.41203,500D
*Không được sử dụng cho  máy cắt đá có tốc độ cao 









www.thietbinhapkhau.com
              

              

              

             


Hướng dẫn cách sử dụng lưỡi cưa hợp kim

             

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét